stange
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å stange |
| Hiện tại chỉ ngôi | stanger |
| Quá khứ | stanga, stanget |
| Động tính từ quá khứ | stanga, stanget |
| Động tính từ hiện tại | — |
stange
- Húc.
- Hun ble stanget av en okse.
- å stange mot noe — Đương đầu với việc gì..
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stange”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)