statskupp
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | statskupp | statskuppet |
| Số nhiều | statskupp | statskuppa, statskupp ene |
statskupp gđ
- Cuộc đảo chính, chính biến.
- Presidenten ble styrtet ved et statskupp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “statskupp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)