stavelse
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | stavelse | stavelsen |
| Số nhiều | stavelser | stavelsene |
stavelse gđ
- Âm, âm tiết.
- I ordet "gatelys" er det tre stavelser.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “stavelse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)