stilk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | stilk | stilken |
| Số nhiều | stilker | stilkene |
stilk gđ
- Cuống (bông, trái cây).
- blomster med lang stilk
- stilken på et eple
- å ha øynene/ørene på stilk — Trố mắt nhìn /vểnh tai nghe.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stilk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)