Bước tới nội dung

streif

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít streif streifet
Số nhiều streif streifa, streifene

streif

  1. Tia sáng, ánh sáng (mặt trời).
    et streif av sol
    å se et streif av noen — Thoáng thấy ai.

Tham khảo