Bước tới nội dung

stresset

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc stresset
gt stresset
Số nhiều stressede, stressete
Cấp so sánh
cao

stresset

  1. Căng thẳng tinh thần.
    Jeg er fryktelig stresset for tiden.

Phương ngữ khác

Tham khảo