Bước tới nội dung

stund

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

[sửa]
  Xác định Bất định
Số ít stund stunda, stunden
Số nhiều stunder stundene

stund gđc

  1. Lúc, chốc, lát.
    en liten stund
    en god/lang stund
    i ledige stunder — Trong những lúc rãnh rỗi.
    med tid og stunder — Dần dà theo thời gian.
    i skrivende stund — Trong lúc này, đang lúc viết.
    nødens stund — Trong lúc nguy cấp.
    å være preget av stundens alvor — Ở trong tình trạng căng thẳng, bối rối.
    all den stund — Xét vì, bởi vì.

Tham khảo

[sửa]