suburbain
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.byʁ.bɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | suburbain /sy.byʁ.bɛ̃/ |
suburbains /sy.byʁ.bɛ̃/ |
| Giống cái | suburbaine /sy.byʁ.bɛn/ |
suburbaines /sy.byʁ.bɛn/ |
suburbain /sy.byʁ.bɛ̃/
- (Ở) Ngoại ô, (ở) ngoại thành.
- Population suburbaine — dân cư ngoại ô, dân cư ngoại thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suburbain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)