subventionner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syb.vɑ̃.sjɔ.ne/
Ngoại động từ
subventionner ngoại động từ /syb.vɑ̃.sjɔ.ne/
- Trợ cấp cho.
- Subventionner un journal — trợ cấp cho một tờ báo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “subventionner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)