Bước tới nội dung

suiffeux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɥi.fø/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực suiffeux
/sɥi.fø/
suiffeux
/sɥi.fø/
Giống cái suiffeux
/sɥi.fø/
suiffeuses
/sɥi.føz/

suiffeux /sɥi.fø/

  1. Xem suif 1
    Matière suiffeuse — chất mỡ
  2. (Nghĩa xấu) Béo ị.

Tham khảo