suitée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɥi.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | suitée /sɥi.te/ |
suitée /sɥi.te/ |
| Giống cái | suitée /sɥi.te/ |
suitée /sɥi.te/ |
suitée gc /sɥi.te/
- Có con theo sau (ngựa cái, lợn lòi cái).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suitée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)