summere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å summere |
| Hiện tại chỉ ngôi | summerer |
| Quá khứ | summerte |
| Động tính từ quá khứ | summert |
| Động tính từ hiện tại | — |
summere
- Cộng lại.
- å summere beløpene på en konto
- å summere opp noe — Tóm tắt, tóm lược điều gì lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “summere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)