superfin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.pɛʁ.fɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | superfin /sy.pɛʁ.fɛ̃/ |
superfin /sy.pɛʁ.fɛ̃/ |
| Giống cái | superfin /sy.pɛʁ.fɛ̃/ |
superfin /sy.pɛʁ.fɛ̃/ |
superfin /sy.pɛʁ.fɛ̃/
- (Thương nghiệp) Thượng hảo hạng.
- Huile superfine — dầu thượng hảo hạng
- Beurre superfin — bơ thượng hảo hạng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “superfin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)