sural
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
sural
- (Giải phẫu) (thuộc) bắp chân.
- sural artery — động mạch bắp chân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sural”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Tính từ
sural
- (Giải phẫu) (thuộc) bắp chân.
- Triceps sural — cơ ba đầu bắp chân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sural”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)