Bước tới nội dung

sureau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
sureau
/sy.ʁɔ/
sureaux
/sy.ʁɔ/

sureau

  1. (Thực vật học) Cây cơm cháy.

Tham khảo