suspensif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sys.pɑ̃.sif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | suspensif /sys.pɑ̃.sif/ |
suspensif /sys.pɑ̃.sif/ |
| Giống cái | suspensif /sys.pɑ̃.sif/ |
suspensif /sys.pɑ̃.sif/ |
suspensif /sys.pɑ̃.sif/
- Đình chỉ.
- Veto suspensif — quyền phủ quyết đình chỉ
- points suspensifs — (ngôn ngữ học) chấm lửng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suspensif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)