suturer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.ty.ʁe/
Ngoại động từ
suturer ngoại động từ /sy.ty.ʁe/
- Khâu.
- Suturer une blessure — khâu một vết thương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suturer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)