Bước tới nội dung

svømmehall

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít svømmehall svømmehallen
Số nhiều svømmehaller svømmehallene

svømmehall

  1. Hồ tắm, trung tâm bơi lội.
    Vi trener i svømmehallen hver onsdag.

Tham khảo