Bước tới nội dung

sverm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít sverm svermen
Số nhiều svermer svermene

sverm

  1. Đàn, bầy (côn trùng, chim. . . ).
    en sverm av bier

Tham khảo