sykepleier
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sykepleier | sykepleieren |
| Số nhiều | sykepleiere | sykepleierne |
sykepleier gđ
- Y tá.
Từ dẫn xuất
- (1) sykepleierskole gđ: Trường đào tạo y tá.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sykepleier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)