Bước tới nội dung

sykestue

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít sykestue sykestua, sykestuen
Số nhiều sykestuer sykestuene

sykestue gđc

  1. Bệnh .

Phương ngữ khác

Tham khảo