symbiotique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃.bjɔ.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | symbiotique /sɛ̃.bjɔ.tik/ |
symbiotique /sɛ̃.bjɔ.tik/ |
| Giống cái | symbiotique /sɛ̃.bjɔ.tik/ |
symbiotique /sɛ̃.bjɔ.tik/ |
symbiotique /sɛ̃.bjɔ.tik/
- (Sinh vật học; sinh lý học) Cộng sinh.
- Association symbiotique — quần hợp cộng sinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “symbiotique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)