systématiser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sis.te.ma.ti.ze/
Ngoại động từ
systématiser ngoại động từ /sis.te.ma.ti.ze/
- Hệ thống hóa.
- Systématiser ses idées — hệ thống hóa ý kiến của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “systématiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)