tête-bêche
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɛt.bɛʃ/
Phó từ
tête-bêche /tɛt.bɛʃ/
- Lộn đầu đuôi.
- Coucher tête-bêche — nằm lộn đầu đuôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tête-bêche”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)