tønne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tønne | tønna, tønnen |
| Số nhiều | tønner | tønnene |
tønne gđc
- Thùng tròn lớn (bằng gỗ).
- Han bestilte en hel tønne med sild.
- (å stå) som sild i (en) tønne — Chật như nêm (cối).
- Tomme tønner ramler mest. — Thùng rỗng kêu to.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tønne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)