Bước tới nội dung

taban kee tiya

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Afar

[sửa]
Số tiếng Afar (sửa)
 ←  10 11 12  → 
    Số đếm: tabán kee tíya
    Số thứ tự: tabán kee inikháytu

Cách phát âm 1

[sửa]
    • IPA(ghi chú): /taˌban keː ˈtija/ [tʌˌbʌn keː ˈtɪjʌ]
    • Tách âm: ta‧ban kee ti‧ya

    Danh từ

    [sửa]

    tabán kee tíya 

    1. Mười một
    Biến cách
    [sửa]
    Biến cách của taban kee tiya: xem tíya

    Cách phát âm 2

    [sửa]
      • IPA(ghi chú): /taˌban keː tiˈja/ [tʌˌbʌn keː tɪˈjʌ]
      • Tách âm: ta‧ban kee ti‧ya

      Danh từ

      [sửa]

      tabán kee tiyá gc

      1. Dạng giống cái của tabán kee tíya
      Biến cách
      [sửa]
      Biến cách của taban kee tiya: xem tiyá

      Tham khảo

      [sửa]
      • E. M. Parker; R. J. Hayward (1985) An Afar-English-French dictionary (with Grammatical Notes in English) [Từ điển Afar-Anh-Pháp (với ghi chú ngữ pháp bằng tiếng Anh)], Đại học Luân Đôn, →ISBN, tr. 233