taban kee tiya
Giao diện
Tiếng Afar
[sửa]| ← 10 | 11 | 12 → |
|---|---|---|
| Số đếm: tabán kee tíya Số thứ tự: tabán kee inikháytu | ||
Cách phát âm 1
[sửa]Danh từ
[sửa]tabán kee tíya gđ
Biến cách
[sửa]| Biến cách của taban kee tiya: xem tíya |
|---|
Cách phát âm 2
[sửa]Danh từ
[sửa]tabán kee tiyá gc
- Dạng giống cái của tabán kee tíya
Biến cách
[sửa]| Biến cách của taban kee tiya: xem tiyá |
|---|
Tham khảo
[sửa]- E. M. Parker; R. J. Hayward (1985) An Afar-English-French dictionary (with Grammatical Notes in English) [Từ điển Afar-Anh-Pháp (với ghi chú ngữ pháp bằng tiếng Anh)], Đại học Luân Đôn, →ISBN, tr. 233