tahitien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.i.sjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tahitien /ta.i.sjɛ̃/ |
tahitien /ta.i.sjɛ̃/ |
| Giống cái | tahitienne /ta.i.sjɛn/ |
tahitienne /ta.i.sjɛn/ |
tahitien /ta.i.sjɛ̃/
- (Thuộc) Ta-hi-ti.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “tahitien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)