Bước tới nội dung

tahitien

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ta.i.sjɛ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực tahitien
/ta.i.sjɛ̃/
tahitien
/ta.i.sjɛ̃/
Giống cái tahitienne
/ta.i.sjɛn/
tahitienne
/ta.i.sjɛn/

tahitien /ta.i.sjɛ̃/

  1. (Thuộc) Ta-hi-ti.

Tham khảo