talocher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.lɔ.ʃe/
Ngoại động từ
talocher ngoại động từ /ta.lɔ.ʃe/
- (Thân mật) Bợp tai.
- Talocher un enfant — bợp tai một đứa trẻ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “talocher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)