tangentiel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɑ̃.ʒɑ̃.sjɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tangentiel /tɑ̃.ʒɑ̃.sjɛl/ |
tangentiel /tɑ̃.ʒɑ̃.sjɛl/ |
| Giống cái | tangentiel /tɑ̃.ʒɑ̃.sjɛl/ |
tangentiel /tɑ̃.ʒɑ̃.sjɛl/ |
tangentiel /tɑ̃.ʒɑ̃.sjɛl/
- (Toán học) Tiếp tuyến.
- Accélération tangentielle — gia tốc tiếp tuyến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tangentiel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)