tanke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tanke | tanken |
| Số nhiều | tanker | tankene |
tanke gđ
- Tư tưởng, ý nghĩ, ý kiến.
- å ofre/skjenke noe(n) en tanke — Lưu tâm /lưu ý đến việc gì (ai).
- å falle i tanker — Trầm tư mặc tưởng.
- å komme på andre tanker — Đổi ý khác.
- å komme på bedre tanker — Đổi sang ý nghĩ tốt hơn.
- Một ít, một chút.
- en tanke for mye — Hơi nhiều.
Từ dẫn xuất
- (0) tankefull : Trầm ngâm, trầm tư mặc tưởng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tanke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)