taraudant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.ʁɔ.dɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | taraudant /ta.ʁɔ.dɑ̃/ |
taraudant /ta.ʁɔ.dɑ̃/ |
| Giống cái | taraudant /ta.ʁɔ.dɑ̃/ |
taraudant /ta.ʁɔ.dɑ̃/ |
taraudant /ta.ʁɔ.dɑ̃/
- De taraudantes inquitétudes — những mối lo lắng làm xót xa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “taraudant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)