tatouer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.twe/
Ngoại động từ
tatouer ngoại động từ /ta.twe/
- Xăm.
- Marin qui se fait tatouer la poitrine — thủy thủ xăm ngực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tatouer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)