taurobolique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

taurobolique

  1. (Autel taurobolique) Bàn thờ tế máu .

Tham khảo[sửa]