techno-

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tiền tố[sửa]

techno-

  1. (Có tính chất thuật ngữ) Kỹ thuật, công nghệ.
    technology — công nghệ, kỹ thuật học
    technologist — nhà công nghệ, nhà kỹ thuật

Tham khảo[sửa]