tempérant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

tempérant

  1. tiết độ, điều độ.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]