tempêter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɑ̃.pe.te/
Nội động từ
tempêter nội động từ /tɑ̃.pe.te/
- La hét.
- Tempêter contre ses enfants — la hét con cái
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tempêter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)