tempestad eléctrica

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tempestadeléctrica.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tempestad eléctrica tempestades eléctricas

tempestad eléctrica

  1. Bão tốsấm sét.