thác nước

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Danh từ[sửa]

thác nước: sự chảy nước thường trực qua một bờ
thác nước

Dịch[sửa]