waterval

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Cách biến
Dạng bình thường
số ít waterval
số nhiều watervallen
Dạng giảm nhẹ
số ít watervalletje
số nhiều watervalletjes

Danh từ[sửa]

waterval ? (số nhiều watervallen, giảm nhẹ watervalletje)

  1. thác nước: sự chảy nước thường trực qua một bờ
thác nước ở thành phố Coo / waterval in Coo