tháng hai

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

</tiếnganh£dịch&tiếngviệt\>

Danh từ riêng[sửa]

tháng hai

  1. Từ sai chính tả thường gặp của tháng Hai.