thyroxine

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

thyroxine

Danh từ[sửa]

thyroxine gc

  1. (Sinh vật học, sinh lý học; hóa học) Tiroxin.

Tham khảo[sửa]