tigge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å tigge |
| Hiện tại chỉ ngôi | tigger |
| Quá khứ | tigga, tigget, tiggde/tagg |
| Động tính từ quá khứ | tigga, tigget, tiggd |
| Động tính từ hiện tại | — |
tigge
- Ăn mày, ăn xin, hành khất. Van xin, kêu nài.
- Han tigget henne om å komme tilbake.
- å tigge penger
- å tigge ved dørene — Gõ cửa xin tiền.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tigge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)