tikke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å tikke |
| Hiện tại chỉ ngôi | tikk- er |
| Quá khứ | -a/-et |
| Động tính từ quá khứ | -a/-et |
| Động tính từ hiện tại | — |
tikke
- Kêu " tích-tắc", gây tiếng động đều đều.
- Klokka tikker og går.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tikke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)