tilbringe
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å tilbringe |
| Hiện tại chỉ ngôi | tilbringer |
| Quá khứ | tilbrakte |
| Động tính từ quá khứ | tilbrakt |
| Động tính từ hiện tại | — |
tilbringe
- Để, bỏ ra (thời giờ).
- Jeg tilbringer tiden med å lese.
- Ở, trải qua.
- Han tilbrakte ti år i utlandet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tilbringe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)