tili
Giao diện
Tiếng Karakalpak
[sửa]Danh từ
[sửa]tili
Tiếng Phần Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]tili
- Tài khoản.
- Pankkitili. ― Tài khoản ngân hàng.
- Käyttäjätili. ― Tài khoản người dùng.
Biến cách
[sửa]| Biến tố của tili (Kotus loại 5/risti, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách | tili | tilit | |
| sinh cách | tilin | tilien | |
| chiết phân cách | tiliä | tilejä | |
| nhập cách | tiliin | tileihin | |
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | tili | tilit | |
| đối cách | danh cách | tili | tilit |
| sinh cách | tilin | ||
| sinh cách | tilin | tilien | |
| chiết phân cách | tiliä | tilejä | |
| định vị cách | tilissä | tileissä | |
| xuất cách | tilistä | tileistä | |
| nhập cách | tiliin | tileihin | |
| cách kế cận | tilillä | tileillä | |
| ly cách | tililtä | tileiltä | |
| đích cách | tilille | tileille | |
| cách cương vị | tilinä | tileinä | |
| di chuyển cách | tiliksi | tileiksi | |
| vô cách | tilittä | tileittä | |
| hướng cách | — | tilein | |
| kết cách | Xem dạng sở hữu phía dưới. | ||
Từ phái sinh
[sửa]từ ghép
- alatili
- arvo-osuustili
- arvopaperitili
- avustustili
- edustustili
- henkilötili
- kassatili
- kulunkitili
- käyttelytili
- käyttäjätili
- käyttötili
- lainanhoitotili
- lopputili
- luottotili
- maalitili
- maitotili
- meijeritili
- menotili
- mitalitili
- määräaikaistili
- nollatili
- omaisuustili
- palkkatili
- pankkitili
- pistetili
- sekkitili
- šekkitili
- shekkitili
- sijoitustili
- sometili
- sulkutili
- säilytystili
- säästämistili
- säästötili
- talletustili
- tiliasiakas
- tilierä
- tilikartta
- tilikausi
- tilikirja
- tilillepano
- tililtäotto
- tililuettelo
- tilimaksu
- tilinauha
- tilinavaus
- tilinkäyttäjä
- tilinmaksu
- tilinomistaja
- tilinpito
- tilinpitäjä
- tilinpäästö
- tilinpäätös
- tilintarkastaja
- tilintarkastamo
- tilintarkastus
- tilinteko
- tilinumero
- tilinylitys
- tiliote
- tilipussi
- tilipäivä
- tilisaatava
- tilisiirto
- tilitapahtuma
- tilitoimisto
- tilitosite
- tilivajaus
- tilivaje
- tilivaluutta
- tilivapaus
- tilivelka
- tilivelvollinen
- tilivelvollisuus
- tilivuosi
- tiliväli
- valetili
- valuuttatili
- veloitustili
- virhetili
- yhteistili
Đọc thêm
[sửa]- “tili”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004–, truy cập 3 tháng 7 2023
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Sakizaya
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Trung Quốc 地理 (dìlǐ, “địa lý học”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]tili
Tiếng Uzbek
[sửa]Danh từ
[sửa]tili
- Dạng ngôi thứ ba possessive của til (“ngôn ngữ”)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Karakalpak
- Danh từ tiếng Karakalpak
- Từ 2 âm tiết tiếng Phần Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phần Lan
- Vần:Tiếng Phần Lan/ili
- Vần:Tiếng Phần Lan/ili/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Phần Lan
- Danh từ tiếng Phần Lan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phần Lan
- Danh tính loại risti tiếng Phần Lan
- Từ vay mượn từ tiếng Trung Quốc tiếng Sakizaya
- Từ dẫn xuất từ tiếng Trung Quốc tiếng Sakizaya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sakizaya
- Mục từ tiếng Sakizaya
- Danh từ tiếng Sakizaya
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Uzbek
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Uzbek