Bước tới nội dung

tilrådelig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống gđ hoặc gc tilrådelig
gt tilrådelig
Số nhiều tilrådelige
Cấp so sánh —
cao —

tilrådelig

  1. Khuyên nhủ, khuyên bảo, đề nghị, cố vấn.
    Det er ikke tilrådelig å fortsette skituren i dette uværet.

Tham khảo