tilrådelig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | tilrådelig |
| gt | tilrådelig | |
| Số nhiều | tilrådelige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
tilrådelig
- Khuyên nhủ, khuyên bảo, đề nghị, cố vấn.
- Det er ikke tilrådelig å fortsette skituren i dette uværet.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “tilrådelig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)