tilstand
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tilstand | tilstanden |
| Số nhiều | tilstander | tilstandene |
tilstand gđ
- Trạng thái, thể.
- Vann i frossen tilstand kalles is.
- Tình trạng, cảnh huống.
- Den sykes tilstand er alvorlig.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tilstand”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)