tirsdag

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít tirsdag tirsdagen
Số nhiều tirsdager tirsdagene

tirsdag

  1. Thứ ba.
    Jeg reiser til Oslo (på) tirsdag.

Tham khảo[sửa]