tiser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ti.ze/
Ngoại động từ
tiser ngoại động từ /ti.ze/
- Đốt (lò thủy tinh).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)