tiss
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tiss | tissen |
| Số nhiều | tisser | tissene |
tiss gđ
- Nước tiểu, nước đái.
- Potten var full av tiss.
- Dương vật.
- Har du vasket tissen din?
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tiss”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)